Bảng giá xe Ford cập nhật mới 2026
Thông tin bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá xe có thể thay đổi tùy thời điểm.
| HÌNH XE | TÊN DÒNG XE | PHIÊN BẢN | SỐ CHỔ | GIÁ NIÊM YẾT | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Ford Ranger Raptor | Raptor | 5 chỗ ngồi | 1.299.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Ranger XLS 2.0L 4X2 AT | XLS 4X2 AT | 5 chỗ ngồi | 707.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | XLS 4x4 AT | 5 chỗ ngồi | 776.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Ranger Wildtrak | Wildtrak | 5 chỗ ngồi | 979.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Ranger Stormtrak | Stormtrak | 5 chổ ngồi | 1.039.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Ranger Sport | Sport | 5 chỗ ngồi | 864.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Ranger XL | XL | 5 chỗ ngồi | 669.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Everest Ambiente | Ambiente | 7 chỗ ngồi | 1.099.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Everest Sport | Sport | 7 chỗ ngồi | 1.178.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
|
Ford Everest Titanium 2.0L AT 4x2 | Titanium 4x2 | 7 chỗ ngồi | 1.299.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
|
Everest Titanium+ 2.0L AT 4x4 | Titanium+ 4x4 | 7 chỗ ngồi | 1.468.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Everest Platinum | Platinum | 7 chỗ ngồi | 1.545.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Everest Sport SE | Sport Special Edition (SE) | 7 chỗ ngồi | 1.199.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Transit Trend | Trend 16 Chỗ Trần Thấp | 16 chỗ ngồi | 907.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Transit Premium 16 Chỗ | Premium 16 Chỗ Trần Cao | 16 chỗ ngồi | 999.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Transit Premium+ 18 Chỗ | Premium+ 18 Chỗ Trần Cao | 18 chỗ ngồi | 1.091.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Mustang Mach-E Premium AWD | Mach-E | 5 chỗ ngồi | 1.699.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Territory Titanium | Titanium | 5 chỗ ngồi | 819.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Territory Titanium X | Titanium X | 5 chỗ ngồi | 875.000.000đ | Xem chi tiết → |
|
Ford Territory Trend | Trend | 5 chỗ ngồi | 739.000.000đ | Xem chi tiết → |