Ford Everest Mới 2026 – Dẫn Bước Dẫn Đầu
5 Phiên Bản SUV 7 Chỗ Cao Cấp – Giá Từ 1.129 Triệu
Ford Everest Thế Hệ Mới 2026 ra mắt với thông điệp Ready Set Ford – đặt con người làm tâm điểm của mọi sự phát triển. Danh mục sản phẩm Everest 2026 gồm 5 phiên bản được thiết kế rõ ràng cho từng nhóm khách hàng: từ Everest Active năng động thực dụng đến Everest Platinum+ đẳng cấp tuyệt đối với động cơ xăng EcoBoost 2.3L 300PS.
Đặc biệt, màn hình 12" SYNC 4A lần đầu tiên tiêu chuẩn toàn bộ phiên bản, cùng gói công nghệ an toàn AEB và LKA trên tất cả các bản – Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị trí dẫn đầu với 73.3% thị phần SUV Cỡ Trung tại Việt Nam.
Ford Everest Mới 2026 – Dẫn bước dẫn đầu – Ready Set Ford
1. Thông Số Nổi Bật 5 Phiên Bản Ford Everest Mới 2026
- Số tự động 10 cấp
- Camera lùi • Cruise Control • Trang bị an toàn - hỗ trợ lái đầy đủ
- Màn hình 12" • SYNC 4A • 8 loa • Điều khiển âm thanh trên tay lái Sạc không dây
- Bảng đồng hồ tốc độ 8"
- Vành hợp kim 18''
- Nguồn điện 400W (220V)
- Cửa hậu đóng / mở điện
- Số tự động 10 cấp
- Camera lùi • Cruise Control • Trang bị an toàn - hỗ trợ lái đầy đủ
- Màn hình 12" • SYNC 4A • 8 loa • Điều khiển âm thanh trên tay lái Sạc không dây
- Bảng đồng hồ tốc độ 8"
- Vành hợp kim 20''
- Nguồn điện 400W (220V)
- Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
- Cửa hậu đóng mở điện
- Hàng ghế 3 gập điện
- Số tự động 10 cấp
- Camera 360 • Adaptive Cruise Control • Trang bị an toàn - hỗ trợ lái đầy đủ
- Màn hình 12" • SYNC 4A • 8 loa • Điều khiển âm thanh trên tay lái Sạc không dây
- Bảng đồng hồ tốc độ 12.4"
- Vành hợp kim 20''
- Nguồn điện 400W (220V)
- Hệ thống kiểm soát đường địa hình
- Hỗ trợ đổ đèo
- Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
- Cửa hậu đóng mở điện
- Hàng ghế 3 gập điện
- Số tự động 10 cấp
- Camera 360 • Adaptive Cruise Control • Trang bị an toàn - hỗ trợ lái toàn diện
- Màn hình 12" • SYNC 4A • 8 loa Điều khiển âm thanh trên tay lái • Sạc không dây
- Bảng đồng hồ tốc độ 12.4"
- Vành hợp kim 20''
- Động cơ xăng EcoBoost 2.3L – 300PS / 446Nm
- Số tự động 10 cấp điện tử
- Nguồn điện 400W (220V)
- Hệ thống kiểm soát đường địa hình
- Hỗ trợ đổ đèo
- Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
- Cửa hậu đóng mở điện
- B&O 12 loa (Bang & Olufsen)
- Da Cao cấp có thông gió, sưởi ghế • Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái
- Hàng ghế 3 gập điện
- Camera 360 • Adaptive Cruise Control • Trang bị an toàn - hỗ trợ lái toàn diện
- Màn hình 12" • SYNC 4A • Điều khiển âm thanh trên tay lái • Sạc không dây
- Vành hợp kim 21 inch – Chữ PLATINUM 3D nắp capo
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật So Sánh 5 Phiên Bản Everest Mới
.jpg)
2.1. Động Cơ & Vận Hành
| Thông số |
Active 2.0L 4x2 |
Sport 2.0L 4x2 |
Platinum 4x2 2.0L 4x2 |
Platinum 4x4 2.0L 4x4 |
Platinum+ 2.3L 4x4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi · DOHC · Intercooler | Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi | |||
| Dung tích xi lanh | 1.996 cc | 2.261 cc | |||
| Công suất cực đại | 170 PS / 3.500 vòng/phút | 300 PS / 5.650 vòng/phút | |||
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750–2.500 vòng/phút | 446 Nm / 3.500 vòng/phút | |||
| Hệ thống truyền động | Một cầu / 4x2 | Hai cầu / 4x4 | Hai cầu / 4x4 | ||
| Hộp số | Tự động 10 cấp / 10AT | Tự động 10 cấp E-Shifter điện tử | |||
| Kiểm soát địa hình TMS | Không | Không | Không | Có – 6 chế độ | Có – 6 chế độ |
| Tiêu thụ nhiên liệu (tổ hợp) | 7.2 L/100km | 7.5 L/100km | 7.3 L/100km | 7.8 L/100km | 10.0 L/100km |
| Trợ lực lái | EPAS – Trợ lực lái điện | ||||
2.2. Kích Thước & Lốp Xe
| Thông số | Active | Sport | Platinum 4x2 | Platinum 4x4 | Platinum+ |
|---|---|---|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao (mm) | 4.914 × 1.923 × 1.840 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.900 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 228 | ||||
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 80 | ||||
| Cỡ lốp | 255/65 R18 | 255/55 R20 | 275/45 R21 | ||
| Bánh xe | Vành hợp kim 18" | Vành hợp kim 20" | Vành hợp kim 21" | ||
2.3. An Toàn
| Tính năng an toàn | Active | Sport | Platinum 4x2 | Platinum 4x4 | Platinum+ |
|---|---|---|---|---|---|
| Túi khí | 7 túi khí (trước, bên, rèm, đầu gối) | ||||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ | |||
| Cảm biến đỗ xe | Trước & sau | ||||
| ABS & EBD | Có | ||||
| Cân bằng điện tử ESP | Có | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm + AEB | Có | ||||
| Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm | Có | ||||
| Hỗ trợ phanh khi lùi | Có | ||||
| Cảnh báo lệch làn + LKA | Có | ||||
| Kiểm soát hành trình | Cruise Control | Tự động thích ứng (ACC) | |||
| Cảnh báo điểm mù BLIS | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Không | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống chống trộm | Có | ||||
2.4. Ngoại Thất
Ngoại thất Ford Everest MỚI 2026 không chỉ chinh phục người dùng bởi khả năng vận hành mạnh mẽ và công nghệ thông minh dẫn đầu, mà còn gây ấn tượng mạnh mẽ với bảng màu ngoại thất đa dạng, từ sang trọng, lịch lãm đến thể thao, cá tính.
Mỗi gam màu trên Ford Everest 2026 đều được các kỹ sư Ford nghiên cứu kỹ lưỡng để tôn vinh những đường nét thiết kế cơ bắp, hiện đại của xe. Dù bạn lựa chọn phiên bản Platinum sang trọng, Sport năng động hay Active thực dụng, bảng màu 2026 luôn có lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn:
– Trắng Tuyết: Thanh lịch, quý phái, luôn là tâm điểm của sự chú ý.
– Đen: Quyền lực, huyền bí và đầy uy nghiêm.
– Xám Meteor: Hiện đại, nam tính và vô cùng sạch sẽ.
– Bạc: Sắc sảo, bền màu và đậm chất công nghệ.
– Xanh Thạch Anh: Độc bản, thời thượng dành cho những chủ nhân thích sự khác biệt.
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
| Trang bị ngoại thất | Active | Sport | Platinum 4x2 | Platinum 4x4 | Platinum+ |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn phía trước | LED tự động bật | LED Matrix tự động bật | |||
| Đèn pha chống chói (AHB) | Có | ||||
| Gạt mưa tự động | Có | ||||
| Đèn sương mù | Có | ||||
| Gương chiếu hậu ngoài | Gập điện | ||||
| Cửa sổ trời Panorama | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cửa hậu đóng mở điện | Không | Có | Có | Có | Có |
| Chữ PLATINUM 3D trên nắp capo | Không | Không | Không | Không | Có – độc quyền |
2.5. Nội Thất & Giải Trí
| Trang bị nội thất | Active | Sport | Platinum 4x2 | Platinum 4x4 | Platinum+ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn: Thông tin chính hãng Ford Việt Nam – Ford Everest 2026 · Giá niêm yết đã bao gồm VAT | |||||
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng | ||||
| Vật liệu ghế | Da + Vinyl tổng hợp | Da cao cấp | Da cao cấp có thông gió + sưởi | ||
| Ghế lái | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái | ||
| Ghế phụ | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | ||
| Hàng ghế 3 gập điện | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cửa kính 1 chạm + chống kẹt | Hàng ghế trước | Tất cả hàng ghế | |||
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | B&O 12 loa | |||
| Màn hình trung tâm | 12" TFT cảm ứng – SYNC 4A | ||||
| Bảng đồng hồ tốc độ | 8 inch | 12.4 inch kỹ thuật số | |||
| Apple CarPlay / Android Auto | Không dây | ||||
| Sạc không dây | Có | ||||
| Nguồn điện Pro Power 400W (220V) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối FordPass | Có | ||||
3. Bảng Giá Niêm Yết Everest Cập Nhật Mới
| Phiên bản | Giá niêm yết (đã VAT) | Màu đặc biệt |
|---|---|---|
| Giá niêm yết chính hãng · Màu cơ bản: Bạc · Xám Meteor · Đen · Trắng Tuyết · Xanh Thạch Anh · Liên hệ 0938 191 191 để nhận báo giá lăn bánh | ||
| Everest Active 2.0L 4x2 AT | 1.129.000.000 đồng | +8.000.000 (Trắng Tuyết) |
| Everest Sport 2.0L 4x2 AT | 1.209.000.000 đồng | +8.000.000 (Trắng Tuyết) |
| Everest Platinum 2.0L 4x2 AT | 1.335.000.000 đồng | +8.000.000 (Trắng/Xanh Thạch Anh) |
| Everest Platinum 2.0L 4x4 AT | 1.440.000.000 đồng | +8.000.000 (Trắng/Xanh Thạch Anh) |
| Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 4x4 AT | 1.629.000.000 đồng | +8.000.000 (Trắng Tuyết/Xanh Thạch Anh) |
4. Tư Vấn Lựa Chọn Phiên Bản Everest Phù Hợp?
.jpg)
- Chọn Everest Active: Phù hợp nếu bạn tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ thực dụng, sở hữu trọn vẹn các công nghệ an toàn cốt lõi (AEB, LKA) để phục vụ gia đình di chuyển đô thị với mức đầu tư tối ưu nhất, không cần ổ cắm 220V hay thiết kế thể thao.
- Chọn Everest Sport: Bạn yêu thích phong cách thể thao, mạnh mẽ - khác biệt. Thường xuyên đi cắm trại, dã ngoại – cần ổ cắm điện 220V tiện dụng cho thiết bị điện tử, quạt, dụng cụ ngoài trời.
- Chọn Everest Platinum 4x2: Sự lựa chọn hoàn hảo nếu bạn muốn tận hưởng toàn bộ tiện nghi cao cấp nhất (Camera 360, cửa sổ trời Panorama, ghế gập điện) nhưng chủ yếu di chuyển trên đường nhựa, không quá ưu tiên khả năng vượt địa hình phức tạp.
- Chọn Everest Platinum 4x4: Đây là phiên bản dành cho những hành trình xuyên Việt, chinh phục vùng cao hay Tây Nguyên. Hệ dẫn động 2 cầu kết hợp 6 chế độ lái (TMS) là "vũ khí" giúp bạn vượt qua bùn lầy, đèo dốc một cách nhàn nhã nhất.
- Chọn Everest Platinum+: Phiên bản đặc biệt nhất của dòng Everest. Với khối động cơ EcoBoost 300 mã lực siêu êm ái cùng hệ thống âm thanh B&O đỉnh cao, đây là lời khẳng định vị thế dành cho những ai tìm kiếm sự tĩnh lặng tuyệt đối và đẳng cấp khác biệt.
Màn hình 12" SYNC 4A - AEB - LKA – phanh tự động khẩn cấp và hỗ trợ giữ làn - cảm biến đỗ xe trước & sau - nay được trang bị toàn bộ các phiên bản – kể cả bản tiêu chuẩn. Đây là bước nhảy vọt toàn diện nhất trong lịch sử Everest tại Việt Nam – thể hiện triết lý Ready Set Ford: đặt an toàn và kết nối con người làm tâm điểm.
5. Thông Số Kỹ Thuật Chung Tất Cả Phiên Bản
Tất cả 5 phiên bản Everest 2026 đều dùng chung các thông số sau từ nền tảng khung gầm:
- Kích thước: Dài 4.914mm × Rộng 1.923mm × Cao 1.840mm · Chiều dài cơ sở 2.900mm
- Khoảng sáng gầm xe: 228mm · Dung tích bình xăng 80 lít
- Treo trước: Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
- Treo sau: Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn, thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
- Phanh: Đĩa trước và sau · Phanh tay điện tử trên tất cả phiên bản
- 7 túi khí tiêu chuẩn tất cả phiên bản · Điều hòa 2 vùng tự động · Khởi động nút bấm · Chìa khóa thông minh
- Bảo hành: 5 năm hoặc 150.000 km – tùy điều kiện nào đến trước
- Màu sắc: Bạc · Xám Meteor · Đen · Trắng Tuyết · Xanh Thạch Anh (5 màu)
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Ford Everest
7. Lái Thử & Đặt Hàng Tại Bến Thành Ford
Tại Bến Thành Ford, quý khách được lái thử tất cả 5 phiên bản Everest 2026, so sánh trực tiếp trang bị thực tế và nhận tư vấn chuyên sâu để chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Đội ngũ tư vấn chuyên biệt sẵn sàng giải thích chi tiết từng điểm khác nhau giữa các phiên bản.
Bến Thành Ford
Đại lý tiêu chuẩn 3S Ủy quyền chính hãng Ford Việt Nam
39 Chế Lan Viên, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
Hotline: 0938 191 191
Tổng đài: 1900.23.23.46 / 028.3815.8989
Email: info@benthanhford.com.vn
Website: benthanhford.com.vn
Facebook: Fanpage Bến Thành Ford
Youtube: BenThanhFord Channel
Tiktok: tiktok.com/@ben.thanh.ford
Dịch Vụ Ford Chính Hãng – Bảo Hành 5 Năm / 150.000 km
39 Chế Lan Viên, Q. Tân Phú, TP.HCM. Giá từ 1.129 triệu – Bảo hành 5 năm / 150.000 km – Ford Protect chính hãng.
Tổng đài: 1900.23.23.46 · Email: info@benthanhford.com.vn · Bảo hành 5 năm / 150.000 km