1. Tổng Quan Hai Phiên Bản
Ford Everest là mẫu SUV 7 chỗ bán chạy hàng đầu Việt Nam, và câu hỏi được nhiều khách hàng đặt ra nhất khi chọn xe chính là: nên chọn Ford Everest Platinum hay Titanium+?
Cả hai đều là phiên bản cao cấp nhất của dòng Everest, đều trang bị động cơ Bi-Turbo 2.0L mạnh mẽ và hệ dẫn động 4x4. Vậy điểm khác biệt thực sự nằm ở đâu? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Tại thị trường Việt Nam, Ford Everest Titanium+ và Everest Platinum chính là hai phiên bản cao cấp nhất, cùng chia sẻ nền tảng vận hành mạnh mẽ nhưng lại mang hai cá tính hoàn toàn khác biệt: một bên đại diện cho sự thực dụng cao cấp, bên kia lại toát lên tinh thần hưởng thụ thượng lưu.
Trong dãi sản phẩm Ford Everest thế hệ mới 2026 gồm 6 phiên bản — Ambiente, Sport, Sport SE, Titanium, Titanium+ và Platinum — thì Titanium+ và Platinum chính là "bộ đôi đỉnh" của Everest. Cả hai đều:
- Sử dụng động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L (210 PS / 500 Nm)
- Trang bị hộp số tự động 10 cấp điện tử
- Có hệ dẫn động 4x4 với 6 chế độ địa hình
- Được trang bị camera 360 độ và gói an toàn chủ động Ford Co-Pilot360™ đầy đủ
- Sở hữu màn hình trung tâm 12 inch SYNC® 4A và cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
- Đều có dàn âm thanh B&O 12 loa cao cấp
1.1 Ford Everest Platinum - Phiên bản cao cấp nhất Everest
Everest Platinum là phiên bản cao cấp nhất của dòng Everest, ra mắt tại Việt Nam vào tháng 4/2024.
Triết lý thiết kế: "Premium Comfort" - tập trung vào sự sang trọng, tiện nghi tối đa và công nghệ đỉnh cao.
Đối tượng mục tiêu:
- Doanh nhân, giám đốc cần sự trang trọng, chuyên nghiệp, đẳng cấp
- Gia đình trẻ coi trọng tiện nghi
- Người muốn SUV 7 chỗ cao cấp nhất trong tầm giá
- Người sẵn sàng trả thêm chi phí để cho sự hoàn hảo
1.2 Ford Everest Titanium+ - Cân Bằng Hoàn Hảo
Titanium+ là phiên bản cao cấp "vừa đủ", nằm ngay dưới Platinum trong bảng phân cấp.
Triết lý thiết kế: "Balanced Excellence" - cân bằng giữa tiện nghi cao cấp và giá cả hợp lý.
Đối tượng mục tiêu:
- Gia đình cần SUV 7 chỗ cao cấp với ngân sách hợp lý hơn
- Người muốn đầy đủ tính năng quan trọng mà không cần quá xa xỉ
- Người coi trọng giá trị thực tế
1.3 So Sánh Giá Bán
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Everest Titanium+ 2.0L AT 4x4 | 1.468.000.000 VNĐ |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x4 (Đen/Nâu/Xám) | 1.545.000.000 VNĐ |
| Ford Everest Platinum – Màu Trắng | 1.552.000.000 VNĐ |
Chênh lệch giá: Platinum đắt hơn Titanium+ từ khoảng 77 triệu đến 84 triệu đồng tùy màu sắc. Đây là con số không nhỏ — nhưng câu hỏi quan trọng là: bạn nhận được gì giá trị gì thêm với số tiền chênh lệch đó?
2. So Sánh Động Cơ Và Hiệu Suất
2.1 Động Cơ - Hoàn Toàn Giống Nhau
Đây là điểm mà cả hai phiên bản hoàn toàn tương đương nhau — không có bất kỳ sự khác biệt nào về mặt cơ khí.
Thông số kỹ thuật 2 phiên bản
| Thông số | Titanium+ | Platinum |
|---|---|---|
| Động cơ |
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp |
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạp |
| Công suất | 210 PS / 3750 vòng/phút | 210 PS / 3750 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 500 Nm / 1750–2000 vòng/phút | 500 Nm / 1750–2000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp điện tử | Tự động 10 cấp điện tử |
| Dẫn động | 4x4 (4A/4H/4L/2H) | 4x4 (4A/4H/4L/2H) |
| Khả năng lội nước | 800 mm | 800 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 200 mm |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ~8,0 L/100 km | ~8,0 L/100 km |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện | Trợ lực lái điện |
Điểm nổi bật của động cơ Bi-Turbo:
Hai bộ tăng áp phối hợp — turbo nhỏ xử lý vòng tua thấp, turbo lớn đảm nhiệm vòng tua cao — giúp xe phản hồi mạnh mẽ ngay từ tốc độ thấp. Hộp số 10 cấp cùng hệ thống gài cầu điện tử tự động tối ưu hóa lực kéo theo từng chế độ lái: Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud/Ruts, Sand.
Điểm nổi bật trên Everest thế hệ mới là hệ thống 2H / 4H / 4L / 4A:
– Chế độ 4A (4WD Auto): Đây là điểm vượt trội so với các đối thủ. Xe sẽ tự động tính toán và phân bổ lực kéo giữa cầu trước và cầu sau dựa trên độ bám đường thực tế. Bạn cứ việc lái, việc "gài cầu" xe tự lo.
– 6 Chế độ địa hình: Khi bạn chọn (ví dụ: Mud/Ruts - Bùn lầy), máy tính sẽ tự điều chỉnh: độ nhạy chân ga, độ siết của vô lăng, thời điểm chuyển số và hệ thống phanh ABS để xe vượt địa hình dễ dàng nhất.
Tư vấn thêm:
Nếu mục tiêu của bạn là băng rừng, lội suối hay cần một cỗ máy mạnh mẽ nhất để đi làm mỗi ngày, Titanium+ là lựa chọn tối ưu nhất. Số tiền chênh lệch so với Platinum, bạn có thể dùng để nâng cấp dàn lốp chuyên dụng hoặc trang bị thêm các phụ kiện dã ngoại.
3. So Sánh Ngoại Thất - Khác Biệt Nhỏ
Đây là nơi bắt đầu xuất hiện sự khác biệt giữa hai phiên bản.
| Trang bị ngoại thất | Titanium+ | Platinum |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4914 x 1923 x 1841 | 4914 x 1923 x 1841 |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 | 200 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 | 80 |
| Đèn phía trước | LED Matrix tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc | LED Matrix tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc |
| Đèn pha chống chói tự động | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Gương chiếu hậu điều chỉnh điện | Có | Có |
| Cỡ lốp | 255/55R20 | 255/55R20 |
| Vành bánh xe | Hợp kim nhôm 20 inch thiết kế 6 chấu kép | Hợp kim 20 inch đa chấu (thiết kế riêng) |
| Lốp | Goodyear 255/55 R20 | Goodyear 255/55 R20 (giảm áp cao cấp) |
| Cửa sổ trời Panorama | Có | Có |
| Chrome trang trí | Sử dụng các chi tiết Chrome bóng thông thường. Bạn sẽ thấy các thanh nan lưới tản nhiệt, viền cửa sổ, tay nắm cửa... đều sáng loáng, phản chiếu gương rõ rệt. Nó mang lại cảm giác trẻ trung, bắt mắt. | Sử dụng Silk Chrome (Chrome mờ cao cấp). Lớp mạ này không bóng loáng mà có độ nhám nhẹ, mịn như lụa. Nó tạo ra hiệu ứng ánh sáng trầm hơn, sang trọng và có chiều sâu hơn. |
| Cửa hậu điện | Có | Có (điều chỉnh chiều cao, nhớ vị trí) |
Điểm nhấn độc quyền của Platinum:
Lớp hoàn thiện Silk Chrome (chrome mờ) thay vì chrome bóng thông thường tạo hiệu ứng 3D tinh tế, sang trọng theo phong cách SUV hạng sang Mỹ. Thiết kế mâm đa chấu riêng biệt cùng chữ "PLATINUM" nổi bật trên đuôi xe giúp nhận diện phiên bản ngay từ cái nhìn đầu tiên.
.jpg)
4. So Sánh Nội Thất Ford Everest Platinum Và Titanium+
| Trang bị nội thất | Titanium+ | Platinum |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da + Vinyl tổng hợp |
Da cao cấp có độ mềm và mịn hơn. Ngoài vẻ ngoài đẹp, ghế Platinum còn có các lỗ thông hơi tí hon để phục vụ tính năng Làm mát và Sưởi. |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái |
| Họa tiết ghế | Sử dụng thiết kế truyền thống, các đường chỉ may chạy dọc hoặc ngang đơn giản hơn. Cảm giác nhìn vào là sự chắc chắn, thực dụng và sạch sẽ. |
Ghế da được may họa tiết hình kim cương (quả trám) cầu kỳ trên cả phần đệm ngồi và tựa lưng. Đây là cách thiết kế thường thấy trên các dòng xe hạng sang (như Mercedes-Maybach hay Bentley).
|
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh cơ | Bọc da cao cấp, chỉnh điện đa hướng |
| Hàng ghế 3 gập điện | Có | Có |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Chìa khóa thông minh | Có | Có |
| Màn hình trung tâm | 12 inch SYNC® 4A | 12 inch SYNC® 4A |
| Cụm đồng hồ kỹ thuật số | 12.4 inch | 12.4 inch |
| Âm thanh | B&O 12 loa | B&O 12 loa |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Ốp trang trí | Sử dụng các tấm ốp trang trí thông thường (thường là nhựa sơn giả kim loại hoặc nhựa đen bóng cao cấp) | Được trang bị ốp gỗ cao cấp với vân gỗ tối màu, bề mặt hoàn thiện dạng sần (matte) tự nhiên. Lớp gỗ này chạy dọc theo bảng táp-lô và các tấm ốp cửa, mang lại cảm giác ấm cúng, tinh tế và cực kỳ "sang chảnh" giống như các dòng xe hạng sang của châu Âu |
Một điểm tinh tế đi kèm:
Trên bản Platinum, phần táp-lô còn được bọc da mềm với đường chỉ khâu lộ rõ, kết hợp cùng lớp ốp gỗ tạo nên một tổng thể nội thất rất hài hòa và đắt tiền. Trong khi đó, Titanium+ chủ yếu sử dụng vật liệu nhựa mềm giả da (soft-touch) tiêu chuẩn.
Nội thất Platinum hướng đến sự tinh tế, chiều chuộng cảm giác và cá nhân hóa. Nếu bạn là người chú trọng vào trải nghiệm bên trong hơn là vẻ hầm hố bên ngoài, Platinum sinh ra là để dành cho bạn.
Dòng chữ "PLATINUM" xuất hiện ở nhiều vị trí như trên tựa đầu ghế, bảng taplo để khẳng định phiên bản.
5. So Sánh Tính Năng An Toàn - Hoàn Toàn Giống Nhau
Đây lại là điểm mà cả hai phiên bản hoàn toàn tương đương nhau — cùng sở hữu bộ an toàn đầy đủ nhất của Ford.
| Tính năng an toàn | Titanium+ | Platinum |
|---|---|---|
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
| Camera | 360 độ | 360 độ |
| Cảm biến đỗ xe | Trước + sau | Trước + sau |
| ABS + EBD | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát đổ đèo (HDC) | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BLIS) | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm + phanh khẩn cấp (AEB) | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn + hỗ trợ duy trì làn (LKA) | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng (ACC) | Có | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Có | Có |
| Phanh khẩn cấp khi lùi | Có | Có |
Với gói an toàn Co-Pilot360™ đầy đủ trên cả hai phiên bản, người mua không cần lo lắng về sự thiếu hụt tính năng an toàn khi chọn Titanium+ thay vì Platinum.
6. Bảng Tổng Hợp: Những Gì Platinum Có Mà Titanium+ Không Có
| Trang bị độc quyền của Platinum | Giá trị thực tế |
|---|---|
| Hợp kim 20" đa chấu (Thiết kế riêng) | Hiệu ứng thị giác khi chuyển động |
| Ghế da thông gió + sưởi ghế + Họa tiết Kim cương (Quả trám) độc quyền | Thoải mái trong mọi thời tiết |
| Ghế chỉnh điện 10 hướng + nhớ vị trí | Tiện lợi khi nhiều người dùng chung xe |
| Vô lăng chỉnh điện | Tư thế lái cá nhân hóa tối ưu |
| Chrome Silk cao cấp trên ngoại thất | Ngoại thất sang trọng |
| Ốp gỗ trang trí nội thất | Không gian cabin đẳng cấp |
| Nhận diện "PLATINUM" trên đuôi xe | Khẳng định đẳng cấp phiên bản |
| Sưởi ghế hàng hai | Tiện nghi cho hành khách |
Chênh lệch giá ~77 triệu VNĐ, Platinum mang lại 8 điểm khác biệt — tập trung chủ yếu vào sự tiện nghi, chất liệu và thiết kế sang trọng, không phải về sức mạnh hay an toàn.
7. Nên Chọn Ford Everest Titanium+ Hay Platinum?
7.1 Chọn Phiên Bản Everest Platinum Nếu Bạn:
- Gia đình bạn đi xe thường xuyên và coi trọng sự thoải mái tối đa trên mọi hành trình
- Bạn sống ở vùng khí hậu nóng — ghế thông gió là trang bị thực sự khác biệt
- Nhiều người dùng chung xe — tính năng nhớ vị trí ghế lái tiết kiệm thời gian đáng kể
- Bạn muốn chiếc xe khẳng định đẳng cấp — ngoại thất Silk Chrome và chữ PLATINUM tạo ấn tượng mạnh mẽ
- Bạn sẵn sàng chi thêm 77 triệu để có trải nghiệm nội thất tiệm cận xe sang
Dành cho chủ nhân ưu tiên sự thoải mái tối đa. Platinum không chỉ là phương tiện, nó là một "phòng khách di động" hạng sang.
7.2 Chọn Phiên bản Everest Titanium+ Nếu Bạn:
- Ngân sách là ưu tiên hàng đầu — tiết kiệm được ~77 triệu VNĐ cho những nhu cầu khác
- Bạn thường xuyên off-road hoặc đi địa hình — vì hiệu năng vận hành hoàn toàn giống nhau
- Bạn ưu tiên tính năng an toàn hơn tiện nghi sang trọng — vì cả hai đều có gói Co-Pilot360™ đầy đủ
- Xe chủ yếu dùng một mình hoặc chỉ một người lái cố định — nên tính năng nhớ vị trí ghế ít quan trọng hơn
.jpg)
7.3 Bảng So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | Chọn Platinum | Chọn Titanium+ |
|---|---|---|
| Ngân sách | 1.545 tỷ | 1.468 tỷ (tiết kiệm 77 triệu) |
| Tần suất tự lái | Thường xuyên | Vừa phải |
| Chia sẻ xe | Nhiều người (cần Memory) | Một người chủ yếu |
| Chở khách VIP | Thường xuyên | Thỉnh thoảng |
| Khí hậu | Miền Bắc (cần sưởi vô lăng) | Miền Nam |
| Tính cách | Hoàn hảo chủ nghĩa | Thực dụng |
| Mục đích | Thể hiện đẳng cấp | Sử dụng gia đình |
7.4 Lựa Chọn Thứ 3: Everest Titanium 4x2
Nếu ngân sách cần tối ưu hơn, xem xét Everest Titanium 4x2:
- Giá: 1.299 tỷ (rẻ hơn Titanium+ 169 triệu)
- Động cơ: 2.0L Bi-Turbo 210 HP/500 Nm (giống)
- Hộp số: 10 cấp (giống)
- Khác biệt: 2WD (2 cầu) thay vì 4WD
- Phù hợp: Chủ yếu lái đường phố, không off-road
8. Đánh Giá Tổng Thể Và Khuyến Nghị
Ford Everest Platinum và Titanium+ đều là những chiếc SUV 7 chỗ xuất sắc, đáng mua nhất phân khúc hiện nay.
– Ford Everest Titanium+ xứng đáng là "phiên bản đáng mua nhất" trong dòng sản phẩm Everest với mức giá 1.468 tỷ đồng, bởi nó đã hội tụ đủ tất cả những gì tốt nhất về động cơ, hệ dẫn động và an toàn. Đây là lựa chọn cân bằng hoản hảo giữa hiệu năng và sự cao cấp.
– Ford Everest Platinum ở mức 1.545 tỷ đồng là phiên bản dành cho những ai muốn trải nghiệm chuẩn SUV hạng sang — từ cảm giác ngồi trên ghế da thông gió cao cấp, đến vẻ ngoài sang chảnh với chrome Silk. Đây là lựa chọn tuyệt vời.
Chênh lệch 77 triệu đồng — tương đương với gói phụ kiện chính hãng hoặc bảo dưỡng nhiều năm — là mức mà mỗi người cần tự cân nhắc theo nhu cầu và điều kiện thực tế của mình.
.jpg)
Để được tư vấn chi tiết, xem xe thực tế và đặt lịch lái thử miễn phí, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Bến Thành Ford — Đại lý tiêu chuẩn 3S ủy quyền chính hãng của Ford Việt Nam tại TP.HCM:
- Địa chỉ: 39 Chế Lan Viên, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
- Hotline tư vấn: 0938 191 191
- Tổng đài hỗ trợ: 1900.23.23.46 / 028.3815.8989
- Email: info@benthanhford.com.vn
- Website: benthanhford.com.vn
- Facebook: Fanpage Bến Thành Ford
- Youtube: BenThanhFord Channel
- Tiktok: tiktok.com/@ben.thanh.ford
DỊCH VỤ FORD CHÍNH HÃNG
- Sửa chữa chung và bảo dưỡng định kỳ
- Dịch vụ đồng sơn
- Dịch vụ bảo hiểm
- Phụ tùng và phụ kiện chính hãng
- Dịch vụ Car Care – Chăm sóc xe toàn diện
- Dịch vụ rửa xe
- Cứu hộ 24/7
Ford Everest - Chọn theo nhu cầu, sống đúng giá trị. Go Further!