Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4x2 – SUV tiêu chuẩn, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn thiết yếu cho gia đình
Trong gia đình Ford Everest thế hệ mới (Next Gen), Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4x2 là phiên bản tiêu chuẩn được định vị dành cho khách hàng cần một mẫu SUV 7 chỗ rộng rãi, vận hành bền bỉ và đặc biệt chú trọng yếu tố an toàn.
Không chạy theo các chi tiết hào nhoáng, Everest Ambiente tập trung vào giá trị cốt lõi:
- Khả năng sử dụng thực tế, chi phí hợp lý và hệ thống hỗ trợ người lái đầy đủ theo tiêu chuẩn toàn cầu của Ford.
- Đây là lựa chọn phù hợp cho gia đình, cá nhân thường xuyên di chuyển đường dài hoặc người dùng lần đầu tiếp cận phân khúc SUV cỡ trung.
.jpg)
Ford Everest Ambiente có gì nổi bật?
1. Thông số kỹ thuật
Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 2026 là phiên bản tiêu chuẩn trong dải sản phẩm Everest, Ambiente vẫn giữ được những giá trị cốt lõi của dòng SUV 7 chỗ: thiết kế mạnh mẽ, khung gầm chắc chắn, động cơ diesel tiết kiệm và đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản.
Động cơ diesel tiết kiệm nhiên liệu hơn động cơ xăng khoảng 20–25%.
Dù không sở hữu nhiều trang bị cao cấp như các phiên bản Titanium, Sport hay Platinum, Everest Ambiente vẫn mang đến sự thực dụng, bền bỉ và chi phí vận hành hợp lý – phù hợp cho khách hàng tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc phục vụ công việc hàng ngày.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Dung tích xi lanh | 1,996 cc |
| Công suất cực đại | 170 (125 KW) / 3500 |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 / 1750-2500 |
| Hệ dẫn động | Một cầu chủ động / 4x2 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện EPAS |
1.1 Mức tiêu thụ nhiên liệu
| Chu trình vận hành | Mức tiêu thụ |
|---|---|
| Tổ hợp | 8,51 L/100 km |
| Đô thị | 10,8 L/100 km |
| Ngoài đô thị | 7,17 L/100 km |
1.2 Hệ thống treo – Phanh – Bánh xe
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và thanh cân bằng |
| Treo sau | Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
| Phanh trước & sau | Phanh đĩa |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Cỡ lốp | 255 / 65R18 |
| Mâm xe | Vành hợp kim nhôm 18” |
Động cơ 2.0L Single Turbo kết hợp hộp số 6 cấp mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Với mô-men xoắn 405 Nm, chiếc SUV 7 chỗ này di chuyển nhẹ nhàng, mượt mà dù thân hình khá nặng, không cần phải đạp ga sâu nhưng xe vẫn tăng tốc ổn định.
2. Ngoại thất Everest Ambiente
Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 sở hữu diện mạo đậm chất SUV hiện đại, kết hợp giữa sự mạnh mẽ và thanh lịch trong từng chi tiết thiết kế. Từ đầu xe khỏe khoắn với hệ thống đèn LED, thân xe vuông vức nam tính cho đến phần đuôi xe gọn gàng, tất cả tạo nên một phong cách riêng biệt dễ dàng nhận diện trên mọi cung đường.
2.1 Trang thiết bị ngoại thất
| Hạng mục | Thông số / Đặc điểm |
|---|---|
| Đèn phía trước | LED, tự động bật đèn |
| Đèn pha chống chói tự động | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Đèn sương mù | Có |
| Gương chiếu hậu điều chỉnh điện | Gập điện |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Không |
| Cửa hậu đóng/mở điện | Không |
2.2 Kích thước khung gầm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4914 x 1923 x 1841 |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
Đầu xe Ford Everest Ambiente mang phong cách mạnh mẽ và bề thế, đặc trưng của dòng SUV Ford. Lưới tản nhiệt dạng thanh ngang cỡ lớn, viền crom tối giản, tạo nên sự cứng cáp nhưng không kém phần tinh tế.
Logo Ford đặt chính giữa nổi bật, kết hợp cùng cụm đèn pha liền mạch hai bên giúp tăng cảm giác liền khối, vững chãi. Cản trước được thiết kế dày dặn, tích hợp hốc gió tối ưu khí động học, góp phần tôn thêm vẻ khỏe khoắn và đậm chất thực dụng cho xe.
Khoảng sáng gầm 200 mm cùng bệ bước chân thiết kế chắc chắn không chỉ làm nổi bật dáng xe, mà còn giúp việc lên xuống xe trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
La-zăng 18 inch kết hợp lốp 255/65 R18 – chiều cao lốp lớn mang lại nhiều ưu điểm: xe êm ái hơn trên đường xấu, ít hao mòn lốp hơn, lâu phải thay thế hơn so với mâm lớn lốp mỏng. Đây là lựa chọn thiên về tính thực dụng thay vì chỉ đẹp mắt.
Gương chiếu hậu và tay nắm cửa được sơn đồng bộ màu xe thay vì mạ chrome như phiên bản Titanium, tạo cảm giác hài hòa và thể thao hơn. Đặc biệt, tay nắm cửa tích hợp cảm ứng Keyless Entry tinh tế với nút cảm ứng lõm vào trong, không phải miếng nhựa đen lồi ra ngoài.
Đuôi xe Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 được tạo hình vuông vức, cân đối và mạnh mẽ. Cụm đèn hậu LED hiện đại thiết kế sang hai bên, giúp tăng khả năng nhận diện khi di chuyển ban đêm và tạo hiệu ứng thị giác rộng hơn cho phần sau.
Trung tâm đuôi xe nổi bật với thanh ngang mạ crôm khắc chữ EVEREST chạy nối liền hai đèn hậu, vừa nhấn mạnh sự sang trọng vừa khẳng định bản sắc thương hiệu. Phía dưới, cản sau thiết kế khỏe khoắn, kết hợp ốp nhựa đen tăng khả năng chống trầy xước khi di chuyển trên địa hình phức tạp.
3. Nội thất Ford Everest Ambiente
Không chỉ gây ấn tượng bởi ngoại thất mạnh mẽ, Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 còn mang đến một không gian nội thất thoáng đãng, tiện nghi và thực dụng. Khoang lái được thiết kế tập trung vào người dùng, bố trí khoa học, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày cũng như những chuyến hành trình dài.
Trang thiết bị bên trong xe
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có (Smart Keyless Entry) |
| Điều hoà nhiệt độ | Điều chỉnh tay |
| Vật liệu ghế | Da + Vinyl tổng hợp |
| Tay lái bọc da | Có |
| Điều chỉnh hàng ghế trước | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ ba gập điện | Không |
| Gương chiếu hậu trong | Điều chỉnh tay |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) |
| Hệ thống âm thanh |
8 loa AM / FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth |
| Hệ thống SYNC® |
Điều khiển giọng nói SYNC® 4A Màn hình TFT cảm ứng 10” |
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình 8” |
| Sạc không dây | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |
Khoang lái Ford Everest Ambiente sử dụng chất liệu da kết hợp vinyl bền bỉ, dễ vệ sinh. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
Điều khiển giọng nói SYNC® 4A - Màn hình TFT cảm ứng 10”.
Vô lăng bọc da tích hợp đầy đủ nút điều khiển đa năng.
Sạc không dây.
Khi gập cả hàng ghế thứ hai (gập 60/40) và hàng ghế thứ ba, không gian khoang hành lý phía sau cực kỳ rộng rãi và phẳng, rất thuận tiện để chở các vật dụng cồng kềnh hoặc làm chỗ nghỉ ngơi tạm thời.
Ambiente không có cửa sổ trời, nhưng điều này lại phù hợp với định vị phiên bản tiêu chuẩn – tập trung vào tính thực dụng, giảm chi phí bảo dưỡng và tăng độ bền cho xe.
4. Tính năng nổi bật - Công nghệ an toàn & hỗ trợ lái Ford Everest Ambiente
Dù là phiên bản tiêu chuẩn, Ford Everest Ambiente 2026 vẫn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn thiết yếu cho gia đình, tập trung vào những hệ thống bảo vệ cốt lõi và công nghệ ổn định vận hành quan trọng. Cách trang bị này giúp người dùng yên tâm khi di chuyển hàng ngày cũng như trên những hành trình dài, đồng thời giữ được mức chi phí hợp lý so với các phiên bản cao cấp hơn.
Trang thiết bị an toàn
| Hạng mục | Trang bị |
|---|---|
| Túi khí phía trước | Có |
| Túi khí bên | Có |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | Có |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái | Có |
| Camera | Camera lùi |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến sau |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống Cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo | Không |
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Không |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không |
|
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước |
Không |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp | Không |
| Hệ thống Chống trộm | Có |
Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 không chỉ giúp người lái tự tin kiểm soát mọi tình huống mà còn mang lại sự thoải mái cho cả gia đình trong suốt hành trình. Đây chính là yếu tố khiến Everest trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho những ai cần một chiếc SUV vừa vững chãi, vừa tiện nghi.

5. Khách hàng lý tưởng – Ai sẽ "phải lòng" Ford Everest Ambiente?
| Nhóm khách hàng | Lý do phù hợp |
|---|---|
| Gia đình trẻ mua xe lần đầu | Cần một chiếc SUV rộng rãi, an toàn, dễ lái trong phố nhưng vẫn thoải mái khi đi xa, ngân sách hợp lý chi phí vận hành tối ưu. |
| Người dùng ưu tiên an toàn | Muốn một mẫu SUV dễ làm quen, vận hành ổn định, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn thiết yếu cho gia đình. |
| Khách hàng thực dụng | Mẫu SUV đạt chuẩn quốc tế về an toàn và hiệu năng; đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển hằng ngày. |
| Người thường xuyên đi đường dài | Động cơ 2.0L Turbo kết hợp hộp số tự động 6 cấp vận hành êm ái, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế khoảng 6–8L/100km, phù hợp cho các chuyến đi dài và di chuyển liên tỉnh. |
| Gia đình đông người | 7 Chỗ ngồi linh hoạt, hàng ghế sau gập phẳng giúp mở rộng khoang hành lý, đáp ứng tốt nhu cầu chở người và đồ dùng cho gia đình nhiều thành viên. |
6. Những câu hỏi thường gặp về Ford Everest Ambiente
6.1 So sánh Ford Everest Ambiente với các phiên bản Everest khác
Động cơ & Vận hành
| Hạng mục | Ambiente 2.0L AT 4x2 | Sport 2.0L AT 4x2 | Titanium 2.0L AT 4x2 | Titanium+ 2.0L AT 4x4 | Platinum 2.0L AT 4x4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | |||
| Dung tích (cc) | 1996 | ||||
| Công suất cực đại | 170 (125 KW) / 3500 | 209.8 (154.3 kW) / 3750 | |||
| Mô-men xoắn | 405 / 1750-2500 | 500 / 1750-2000 | |||
| Hộp số | Số tự động 6 cấp | Số tự động 10 cấp điện tử | |||
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện | ||||
Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Phiên bản | Đô thị | Ngoài đô thị | Kết hợp |
|---|---|---|---|
| Ambiente 4x2 | 10,8 | 7,17 | 8,51 |
| Sport 4x2 | 11,08 | 7,09 | 8,56 |
| Titanium 4x2 | 10,5 | 6,8 | 8,2 |
| Titanium+ 4x4 | 10,09 | 7,45 | 8,43 |
| Platinum 4x4 | 9,6 | 7,1 | 8,0 |
Trang bị hỗ trợ lái và an toàn
| Hạng mục | Ambiente 4x2 | Sport 4x2 | Titanium 4x2 | Titanium+ 4x4 | Platinum 4x4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Túi khí (7 túi) | Có | ||||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | |||
| Cảm biến đỗ xe | Cảm biến sau | Cảm biến trước và sau | |||
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có | ||||
| Hệ thống Cân bằng điện tử | Có | ||||
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | ||||
| Hệ thống Kiểm soát đổ đèo | Không | Có | |||
| Hệ thống Kiểm soát tốc độ | Không | Tự động | |||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Không | Có | |||
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không | Có | |||
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Không | Có | |||
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp | Có | ||||
| Hệ thống Chống trộm | Có | ||||
6.2 Ambiente có tiết kiệm nhiên liệu không?
Có. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 8,5 L/100km (chu trình kết hợp) – một con số rất hợp lý với SUV 7 chỗ, khung gầm rời. Nhờ dẫn động 4x2 và mâm 18 inch, Ambiente được đánh giá là phiên bản dễ “nuôi” nhất trong dải Everest.
6.3 Vì sao Everest Ambiente không có ADAS nhưng vẫn được đánh giá an toàn?
An toàn của Ambiente đến từ cấu trúc và nền tảng kỹ thuật, không chỉ từ công nghệ hỗ trợ lái. Xe sử dụng:
- Khung gầm cứng vững với thép Boron siêu cường
- 7 túi khí tiêu chuẩn
- Hệ thống phanh, cân bằng điện tử và kiểm soát thân xe đầy đủ
- Những yếu tố này giúp bảo vệ hành khách khi va chạm thực sự xảy ra, thay vì chỉ hỗ trợ phòng tránh.
6.4 Động cơ 2.0L Single Turbo của Ambiente có yếu không?
Không. Động cơ 2.0L Turbo Diesel cho công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 405 Nm hoàn toàn đủ dùng cho:
- Chạy phố
- Đi cao tốc
- Chở đủ 7 người + hành lý
Đặc biệt, mô-men xoắn đạt sớm giúp xe vọt nhẹ, không cần đạp sâu ga, phù hợp điều kiện giao thông Việt Nam.
7. Liên hệ đặt lịch lái thử ngay tại Bến Thành Ford - TP HCM
Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4x2 là phiên bản dành cho những khách hàng hiểu rõ nhu cầu sử dụng của mình và ưu tiên giá trị cốt lõi của một chiếc SUV 7 chỗ đúng nghĩa. Thay vì tập trung vào các công nghệ hỗ trợ nâng cao mang tính trải nghiệm, Everest Ambiente đi theo hướng thực dụng: an toàn nền tảng vững chắc, vận hành ổn định, chi phí sở hữu hợp lý và độ bền đã được kiểm chứng theo thời gian.
Với kết cấu khung gầm rời chắc chắn, động cơ diesel 2.0L Turbo bền bỉ, hộp số tự động mượt mà và hệ thống an toàn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thiết yếu cho gia đình. Everest Ambiente mang lại cảm giác yên tâm trong mọi tình huống vận hành thường ngày – từ di chuyển trong đô thị, đi tỉnh, cho đến những chuyến đi dài cuối tuần. Mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý cũng giúp người dùng tối ưu chi phí sử dụng lâu dài, đặc biệt phù hợp với những gia đình có tần suất di chuyển cao.
Quan trọng hơn, Everest Ambiente vẫn giữ trọn những giá trị cốt lõi làm nên tên tuổi của dòng Ford Everest: không gian 7 chỗ rộng rãi, khả năng chở người và hành lý linh hoạt, cảm giác lái đầm chắc và độ ổn định cao ở tốc độ cao. Đây là những yếu tố mà không phải mẫu SUV nào trong cùng tầm giá cũng đáp ứng được một cách trọn vẹn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ đủ an toàn cho gia đình, đủ bền để sử dụng lâu dài, đủ tiết kiệm để không tạo áp lực chi phí, và không cần chạy theo các trang bị công nghệ phức tạp, Ford Everest Ambiente 2.0L AT 4x2 chính là lựa chọn hợp lý, cân bằng và đáng tin cậy trong phân khúc.
SHOWROOM BẾN THÀNH FORD
Đại lý tiêu chuẩn 3S Ủy quyền chính hãng của Ford Việt Nam
- Địa chỉ: 39 Chế Lan Viên, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
- Hotline tư vấn: 0938 191 191
- Tổng đài hỗ trợ: 1900.23.23.46 / 028.3815.8989
- Email: info@benthanhford.com.vn
- Website: benthanhford.com.vn
- Facebook: Fanpage Bến Thành Ford
- Youtube: BenThanhFord Channel
- Tiktok: tiktok.com/@ben.thanh.ford