Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026
Bến Thành Ford – Đại lý 3S Ủy Quyền Chính Hãng Ford Việt Nam | 39 Chế Lan Viên, Q. Tân Phú, TP.HCM
Ford Ranger Wildtrak 2.0L đã chính thức được Ford Việt Nam công bố phiên bản nâng cấp mới vào tháng 5 năm 2026. Phiên bản này là kết quả từ việc nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu thực tế của người dùng — những ai cần một chiếc xe bán tải tối ưu cho công việc kinh doanh, đồng thời đáp ứng tốt không gian an toàn, tiện nghi cho người thân trong các chuyến đi.
Wildtrak 2.0L kế thừa trọn vẹn gói công nghệ an toàn thông minh hàng đầu từ phiên bản Wildtrak 3.0L V6, mang lại sự an tâm tuyệt đối trên mọi hành trình.
Sự kết hợp này biến chiếc xe thành một phương tiện đa năng: vừa xử lý hiệu quả các công việc vận chuyển thử thách, vừa là người bạn đồng hành tin cậy cùng gia đình trong những chuyến dã ngoại cuối tuần.
Ford Ranger 2026 - Ready Set Ford.
1. Giá Niêm Yết Ford Ranger 2026 Mới Cập Nhật
*Giá niêm yết theo Ford Việt Nam, đã bao gồm VAT · Liên hệ 0938.191.191 để nhận báo giá lăn bánh đầy đủ và ưu đãi hiện hành.
2. Định Vị Wildtrak 2.0L Trong Dãi Sản Phẩm Ranger
Dung tích thùng nhiên liệu: 85.8. Công suất: 170 (125 KW) - 405 Nm
Dung tích thùng nhiên liệu: 85.8. Công suất: 170 (125 KW) - 405 Nm
Hỗ trợ đổ đèo, Khóa vi sai cầu sau, Gài cầu điện, Camera lùi, 4 loa, Vành hợp kim 16'', Cruise Control.
Dung tích thùng nhiên liệu: 80. Công suất: 170 (125 KW) - 405 Nm
Giá nóc và thanh thể thao, Gài cầu điện, Kiểm soát đường địa hình, Khóa vi sai cầu sau, Camera 360, Vành hợp kim 18'', Nguồn điện 400W (220V), 6 loa.
Bộ ADAS Đầy Đủ.
Dung tích thùng nhiên liệu: 80. Công suất: 250 (183.8 KW - 600 Nm
Giá nóc và thanh thể thao, Turbo Diesel 3.0L V6 Lion, LED Matrix, tự động chống chói, Gài cầu điện, Kiểm soát đường địa hình, Khóa vi sai cầu sau, Camera 360, Vành hợp kim 18'', Nguồn điện 400W (220V), 6 loa.
Bộ ADAS Đầy Đủ.
3. Trang Bị Nổi Bật Của Ranger Wildtrak 2.0L 4×4
Hệ thống kiểm soát địa hình TMS (Terrain Management System)
Hệ thống quản lý địa hình độc quyền Wildtrak — tự động tối ưu lực kéo và phân bổ mô-men xoắn cho từng loại địa hình. XLS 4×4 không có TMS.
Kết hợp với khóa vi sai cầu sau và Shift-on-Fly, Wildtrak 2.0L xử lý địa hình tốt hơn hẳn XLS trong thực tế.
Bộ ADAS Đầy Đủ — Chuẩn Bán Tải Cao Cấp
Adaptive Cruise Control (ACC), BLIS + Cross Traffic Alert, LKA/LDW, FCW/AEB và TPMS — toàn bộ gói an toàn chủ động này vắng mặt hoàn toàn trên XLS 4×4.
Wildtrak 2.0L là bước nhảy vọt về an toàn trong dòng Ranger.
Camera 360 Toàn Cảnh + Cảm Biến Trước & Sau
Hệ thống camera 360 độ kết hợp cảm biến đỗ xe trước và sau — thay cho camera lùi đơn thuần của XLS.
Đặc biệt hữu ích khi điều khiển xe tải qua không gian chật hẹp hoặc đỗ xe trong phố.
SYNC® 4A — Màn Hình 12" Cảm Ứng Điều Khiển Giọng Nói
Hệ thống SYNC 4A với màn hình TFT cảm ứng 12 inch, điều khiển giọng nói, 6 loa — nâng cấp đáng kể so với màn hình 8 inch và 4 loa của XLS 2.0L 4×2. Kết nối thông minh, hiện đại.
Smart Keyless + Push Start + Sạc Không Dây
Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và sạc không dây — các tiện nghi này có trên Wildtrak nhưng không có trên XLS 4×4. Trải nghiệm cabin hàng ngày hoàn thiện hơn rõ rệt.
Pro Power Onboard™ 400W — Ổ Cắm Điện 220V Trên Xe
Nguồn điện 400W (220V) tích hợp — cắm được các thiết bị điện dân dụng thông thường. Đặc biệt hữu ích cho công việc thực địa, cắm trại hoặc khi cần nguồn điện ngoài trời. XLS không có tính năng này.
4. Kiểm Soát Địa Hình Trên Wildtrak 2.0L
Hệ thống kiểm soát địa hình (Terrain Management System - TMS) trên Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026 hoạt động thông qua việc can thiệp trực tiếp vào phản hồi ga, lực mô-men xoắn và kiểm soát lực kéo để tối ưu hóa khả năng vận hành trên từng bề mặt cụ thể.
.jpg)
Hệ thống cung cấp 3 chế độ vận hành chuyên biệt:Chế độ Normal (Đường thông thường):
– Hệ thống phân bổ lực kéo cân bằng giữa các bánh xe, tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu khi di chuyển trên đường nhựa hoặc đường cao tốc. Đây là chế độ mặc định tự động kích hoạt mỗi khi khởi động xe.
– Chế độ Mud/Ruts (Đường bùn / Rãnh sâu): Khi xe đi vào đường đất ướt nhầy nhụa hoặc có rãnh bánh xe sâu, hệ thống chủ động tăng cường lực bám và duy trì đà chuyển động của xe bằng cách can thiệp sớm vào hệ thống phanh và truyền động, ngăn hiện tượng bánh xe bị trượt quay tại chỗ.
– Chế độ Sand (Đường cát): Khác với bùn, đường cát rất dễ khiến bánh xe bị đào sâu và sa lầy nếu nhấn ga quá mạnh. Chế độ này tự động điều chỉnh độ nhạy bướm ga và kiểm soát mô-men xoắn để duy trì đà lăn đều liên tục trên các vùng cát rời hoặc bãi biển.
So sánh thực tế giữa Wildtrak 2.0L (có TMS) và phiên bản XLS 4×4 (không có TMS):
Mặc dù phiên bản XLS 4×4 cũng được trang bị hệ thống gài cầu điện tử (Shift-on-Fly), nhưng việc xử lý xe qua các địa hình khó phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng và kinh nghiệm phối hợp chân ga, chân phanh của người lái.
Trong khi đó, hệ thống TMS trên Wildtrak 2.0L đóng vai trò như một trợ lý điện tử, tự động tính toán phân bổ lực kéo chính xác theo thời gian thực, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ mất lái hoặc mắc kẹt đối với người sử dụng.
5. Thông Số Kỹ Thuật Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026
5.1. Động Cơ & Hệ Truyền Động
| Thông số | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
|---|---|
| Kiểu cabin | Cabin kép |
| Động cơ |
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Trục cam kép, có làm mát khí nạ |
| Dung tích xi-lanh | 1.996 cc |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 kW) / 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750–2.500 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 5 (Nhiên liệu: Dầu DO 0,001S-V / Dầu sinh học Euro 5 lên đến B20) |
| Hệ thống truyền động | 4×4 |
| Gài cầu điện Shift-on-Fly | Có |
| Terrain Management System (TMS) | Có |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Hộp số | Số tự động 10 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện |
5.2. Kích Thước & Thông Số Cơ Bản
| Thông số | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 5.346 × 1.918 × 1.884 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 219 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 6.350 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Cỡ lốp | 255/65 R18 |
| Vành xe | Hợp kim nhôm 18 inch |
5.3. Hệ Thống Treo & Phanh
| Hạng mục | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng, ống giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá cứng với ống giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa |
5.4. An Toàn & Hỗ Trợ Lái
| Tính năng | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
|---|---|
| Tính năng hỗ trợ người lái chỉ mang tính trợ giúp, không thay thế ý thức lái xe an toàn | |
| Tổng số túi khí |
7 túi khí Trước (lái + hành khách) · Bên (Side Airbags) · Rèm trần (Curtain Airbags) · Đầu gối người lái (Knee Airbag) |
| Camera | Camera 360 toàn cảnh |
| Cảm biến đỗ xe | Trước & Sau |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống Cân bằng điện tử | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Kiểm soát hành trình | Tự động (Adaptive Cruise Control — ACC) |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang |
Có |
|
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường |
Có |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Chống trộm | Có |
5.5. Trang Bị Ngoại Thất
Bảng màu ngoại thất Ford Ranger Wildtrak 2.0L phiên bản mới ra mắt 2026:








.jpg)
.jpg)
| Trang bị | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
|---|---|
| Đèn pha trước | Kiểu LED |
| Đèn chạy ban ngày | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Đèn sương mù phía trước | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Điều chỉnh điện, gập điện |
| Giá nóc & thanh thể thao | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có |
5.6. Trang Bị Nội Thất & Giải Trí
| Trang bị | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
|---|---|
| Nguồn: Bảng thông số kỹ thuật chính hãng Ford Việt Nam — Ranger Wildtrak & XLS 2026 | |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng |
| Chất liệu ghế |
Da Vinyl XLS 2.0L: Nỉ (Cloth) · XLS 4×4: Nỉ (Cloth) |
| Tay lái | Da Viny |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế sau | Ghế băng gập được, có tựa đầu & tựa tay |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (1 chạm lên/xuống, tích hợp chống kẹt hàng ghế trước) |
| Hệ thống SYNC® | SYNC® 4A — Điều khiển giọng nói, màn hình TFT cảm ứng 12 inch |
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình 8 inch |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth — 6 loa |
| Sạc không dây | Có |
| Nguồn điện Pro Power Onboard™ | 400W (220V) — ổ cắm điện dân dụng trên xe |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |
6. Bảng So Sánh Ranger Wildtrak 2.0L vs Các Phiên Bản Khác
| Trang bị | XLS 4×2 AT | XLS 4×4 AT | Wildtrak 2.0L ✦ | Wildtrak 3.0L V6 |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn: Bảng thông số kỹ thuật chính hãng Ford Việt Nam. | ||||
| Động cơ | Diesel 2.0L i4 TDCi — 170 PS / 405 Nm | Diesel 3.0L V6 — 250 PS / 600 Nm | ||
| Hộp số | 10 AT | 10 AT E-Shifter | ||
| Hệ dẫn động | 4×2 | 4×4 | 4×4 | 4×4 |
| Gài cầu điện | Không | Có | Có | Có |
| Kiểm soát đường địa hình | Không | Không | Có | Có |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Có | Có | Có |
| Camera | Lùi | Lùi | Camera 360 | Camera 360 |
| Cảm biến đỗ xe | Không | Không | Trước & Sau | Trước & Sau |
| Kiểm soát hành trình | Cruise Control | Cruise Control | Adaptive Cruise Control (ACC) | Adaptive Cruise Control (ACC) |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Không | Không | Có | Có |
| Kiểm soát áp suất lốp | Không | Không | Có | Có |
| Chống trộm | Không | Không | Có | Có |
| Tổng số túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
| Túi khí đầu gối | Không | Không | Có | Có |
| Vành & Lốp | 16" / 255/70R16 | 16" / 255/70R16 | 18" / 255/65R18 | 18" / 255/65R18 |
| Đèn pha | LED | LED Matrix, tự động chống chói | ||
| Giá nóc & thanh thể thao | Không | Không | Có | Có |
|
Khởi động bằng nút bấm Chìa khóa thông minh |
Không | Không | Có | Có |
| Đèn chạy ban ngày | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng | Có | Có | Có | Có |
| Vật liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da Vinyl | Da Vinyl |
| Tay lái | Thường | Thường | Da Vinyl | Da Vinyl |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Gương chiếu hậu trong | Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm | Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Màn hình SYNC® / Màn hình trung tâm | 12" SYNC 4A | 12" SYNC 4A | 12" SYNC 4A | 12" SYNC 4A |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Sạc không dây | Không | Không | Có | Có |
| Pro Power Onboard™ 400W | Không | Không | Có | Có |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Bình nhiên liệu | 85.8L | 85.8L | 80L | 80L |
7. Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 — Phù Hợp Với Ai?
.jpg)
- Cần bán tải đa dụng — vừa đi phố, vừa địa hình, vừa tải trọng: Wildtrak 2.0L với gầm 219mm, TMS, khóa vi sai và 405 Nm mô-men xoắn đủ sức đáp ứng ba nhu cầu cùng lúc mà không cần chi thêm tiền cho Wildtrak 3.0L V6.
- Cần bộ an toàn ADAS đầy đủ trên bán tải: ACC, BLIS, LKA/LDW, FCW/AEB — đây là những tính năng an toàn chủ động mà XLS 4×4 hoàn toàn không có. Người thường xuyên đi đường dài sẽ thấy rõ giá trị.
- Muốn vành 18 inch và phanh đĩa cả 4 bánh: XLS dùng vành 16 inch và phanh tang trống sau. Wildtrak 2.0L nâng lên vành 18 inch lốp 255/65R18 và phanh đĩa sau — nâng cấp cả thẩm mỹ lẫn hiệu quả phanh thực tế.
- Thường xuyên sử dụng điện tại thực địa hoặc cắm trại: Pro Power Onboard 400W / 220V cho phép cắm máy tính, máy mài, sạc pin máy ảnh và các thiết bị điện thông thường trực tiếp trên xe — không cần máy phát điện rời.
- Ngân sách cân nhắc giữa 2.0L và 3.0L V6: 3.0L V6 mạnh hơn (250 PS / 600 Nm) nhưng chi phí cao hơn đáng kể. Với người không đặt nặng hiệu năng tối đa, Wildtrak 2.0L với 170 PS / 405 Nm đủ dùng cho hầu hết nhu cầu thực tế và tiết kiệm chi phí hơn về lâu dài.
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Ranger Wildtrak 2.0L 4×4
– Vận hành: Wildtrak 2.0L vượt trội hơn XLS nhờ bộ mâm 18 inch, phanh đĩa sau (thay vì phanh trống) và hệ thống kiểm soát địa hình TMS tự động tối ưu lực kéo chống sa lầy.
– An toàn: Được nâng cấp toàn diện với Camera 360 độ, cảm biến trước/sau, áp suất lốp và gói an toàn chủ động ADAS cao cấp (ACC bám đuôi xe trước, phanh khẩn cấp AEB, giữ làn đường, cảnh báo điểm mù) vốn hoàn toàn vắng bóng trên XLS.
– Tiện nghi: Cabin hiện đại hơn hẳn với chìa khóa thông minh, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, màn hình 12 inch SYNC 4A (XLS chỉ có 8 inch), tích hợp sẵn sạc không dây và nguồn điện 400W ở thùng xe phục vụ đắc lực cho công việc.
- Chọn Wildtrak 2.0L nếu: ngân sách ưu tiên hơn; không đòi hỏi công suất tối đa; muốn chi phí vận hành thấp hơn dài hạn; nhu cầu địa hình và tải trọng ở mức vừa phải.
- Chọn Wildtrak 3.0L V6 nếu: cần công suất tối đa (250 PS / 600 Nm); thường xuyên kéo moóc nặng; muốn Matrix LED Auto High Beam; cần bình xăng lớn hơn (85.8L vs 80L); muốn E-Shifter điện tử.
- Với đa số nhu cầu thực tế tại Việt Nam, Wildtrak 2.0L / 405 Nm đủ sức và tiết kiệm hơn đáng kể.
– Chế độ Mud/Ruts (Đường bùn / Rãnh sâu): Chủ động tăng cường lực bám và duy trì đà chuyển động, ngăn bánh xe bị trượt quay tại chỗ khi đi qua bùn lầy hoặc rãnh đất sâu.
– Chế độ Sand (Đường cát): Tự động điều chỉnh độ nhạy bướm ga và kiểm soát mô-men xoắn để giữ xe lăn bánh đều liên tục, chống hiện tượng bánh xe tự đào sâu gây sa lầy trên cát rời hoặc bãi biển.
9. Lái Thử Ranger Wildtrak 2.0L Tại Bến Thành Ford
Đến trực tiếp Bến Thành Ford để lái thử Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 — cảm nhận khối Diesel 2.0L TDCi trong thực tế, thử hệ thống TMS và so sánh trực tiếp với Wildtrak 3.0L V6. Đội ngũ tư vấn chuyên biệt về bán tải sẵn sàng hỗ trợ.
39 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh · Mở cửa 7:30–19:00 tất cả các ngày trong tuần
Bến Thành Ford
Đại lý tiêu chuẩn 3S Ủy quyền chính hãng Ford Việt Nam
39 Chế Lan Viên, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
Hotline tư vấn: 0938 191 191
Tổng đài: 1900.23.23.46 / 028.3815.8989
Email: info@benthanhford.com.vn
Website: benthanhford.com.vn
Facebook: Fanpage Bến Thành Ford
Youtube: BenThanhFord Channel
Tiktok: tiktok.com/@ben.thanh.ford
Dịch Vụ Ford Chính Hãng Tại Bến Thành Ford
Diesel 2.0L TDCi · 170 PS / 405 Nm · 4×4 Shift-on-Fly · TMS · Camera 360 · ACC · Pro Power 400W · Phanh đĩa 4 bánh
Tổng đài: 1900.23.23.46 · Email: info@benthanhford.com.vn