Home / Ford Ranger Thế Hệ Mới / Ford Ranger Wildtrak 2.0L

Ford Ranger Wildtrak 2.0L

Tổng quan

 

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026

Bến Thành Ford – Đại lý 3S Ủy Quyền Chính Hãng Ford Việt Nam | 39 Chế Lan Viên, Q. Tân Phú, TP.HCM

Ford Ranger Wildtrak 2.0L đã chính thức được Ford Việt Nam công bố phiên bản nâng cấp mới vào tháng 5 năm 2026. Phiên bản này là kết quả từ việc nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu thực tế của người dùng — những ai cần một chiếc xe bán tải tối ưu cho công việc kinh doanh, đồng thời đáp ứng tốt không gian an toàn, tiện nghi cho người thân trong các chuyến đi.

Wildtrak 2.0L kế thừa trọn vẹn gói công nghệ an toàn thông minh hàng đầu từ phiên bản Wildtrak 3.0L V6, mang lại sự an tâm tuyệt đối trên mọi hành trình.

Sự kết hợp này biến chiếc xe thành một phương tiện đa năng: vừa xử lý hiệu quả các công việc vận chuyển thử thách, vừa là người bạn đồng hành tin cậy cùng gia đình trong những chuyến dã ngoại cuối tuần.

Ford Ranger 2026 - Ready Set Ford.

1. Giá Niêm Yết Ford Ranger 2026 Mới Cập Nhật

Phiên bảnGiá niêm yết
Ranger XLS 2.0L 4×2 AT 707.000.000 VNĐ
Ranger XLS 2.0L 4×4 AT 776.000.000 VNĐ
✦ Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 949.000.000 VNĐ
Ranger Wildtrak 3.0L V6 4×4 AT 1.093.000.000 VNĐ

*Giá niêm yết theo Ford Việt Nam, đã bao gồm VAT · Liên hệ 0938.191.191 để nhận báo giá lăn bánh đầy đủ và ưu đãi hiện hành.

2. Định Vị Wildtrak 2.0L Trong Dãi Sản Phẩm Ranger

XLS 2.0L 4×2 AT
Bán tải cơ bản nhất
Động cơ
Dung tích thùng nhiên liệu: 85.8. Công suất: 170 (125 KW) - 405 Nm
 
Trang bị nổi bật
Camera lùi, 4 loa, Vành hợp kim 16'',  Cruise Control.
XLS 2.0L 4×4 AT
4×4 cơ bản
Động cơ
Dung tích thùng nhiên liệu: 85.8. Công suất: 170 (125 KW) - 405 Nm
 
Trang bị nổi bật
Hỗ trợ đổ đèo, Khóa vi sai cầu sau, Gài cầu điện, Camera lùi, 4 loa, Vành hợp kim 16'',  Cruise Control.
Wildtrak 2.0L 4×4 AT ✦
Đa dụng cao cấp
Động cơ
Dung tích thùng nhiên liệu: 80. Công suất: 170 (125 KW) - 405 Nm
 
Trang bị nổi bật
Giá nóc và thanh thể thao, Gài cầu điện, Kiểm soát đường địa hình,  Khóa vi sai cầu sau, Camera 360, Vành hợp kim 18'', Nguồn điện 400W (220V), 6 loa.
Bộ ADAS Đầy Đủ.
Wildtrak 3.0L V6 4×4 AT
Top-of-range
Động cơ
Dung tích thùng nhiên liệu: 80. Công suất: 250 (183.8 KW - 600 Nm
 
Trang bị nổi bật
Giá nóc và thanh thể thao, Turbo Diesel 3.0L V6 Lion, LED Matrix, tự động chống chói, Gài cầu điện, Kiểm soát đường địa hình,  Khóa vi sai cầu sau, Camera 360, Vành hợp kim 18'', Nguồn điện 400W (220V), 6 loa.
Bộ ADAS Đầy Đủ.

3. Trang Bị Nổi Bật Của Ranger Wildtrak 2.0L 4×4

Địa hình

Hệ thống kiểm soát địa hình TMS (Terrain Management System)

Hệ thống quản lý địa hình độc quyền Wildtrak — tự động tối ưu lực kéo và phân bổ mô-men xoắn cho từng loại địa hình. XLS 4×4 không có TMS.

Kết hợp với khóa vi sai cầu sau và Shift-on-Fly, Wildtrak 2.0L xử lý địa hình tốt hơn hẳn XLS trong thực tế.

An toàn chủ động

Bộ ADAS Đầy Đủ — Chuẩn Bán Tải Cao Cấp

Adaptive Cruise Control (ACC), BLIS + Cross Traffic Alert, LKA/LDW, FCW/AEB và TPMS — toàn bộ gói an toàn chủ động này vắng mặt hoàn toàn trên XLS 4×4.

Wildtrak 2.0L là bước nhảy vọt về an toàn trong dòng Ranger.

Quan sát

Camera 360 Toàn Cảnh + Cảm Biến Trước & Sau

Hệ thống camera 360 độ kết hợp cảm biến đỗ xe trước và sau — thay cho camera lùi đơn thuần của XLS.

Đặc biệt hữu ích khi điều khiển xe tải qua không gian chật hẹp hoặc đỗ xe trong phố.

Kết nối

SYNC® 4A — Màn Hình 12" Cảm Ứng Điều Khiển Giọng Nói

Hệ thống SYNC 4A với màn hình TFT cảm ứng 12 inch, điều khiển giọng nói, 6 loa — nâng cấp đáng kể so với màn hình 8 inch và 4 loa của XLS 2.0L 4×2. Kết nối thông minh, hiện đại.

Tiện nghi

Smart Keyless + Push Start + Sạc Không Dây

Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và sạc không dây — các tiện nghi này có trên Wildtrak nhưng không có trên XLS 4×4. Trải nghiệm cabin hàng ngày hoàn thiện hơn rõ rệt.

Công suất phụ trợ

Pro Power Onboard™ 400W — Ổ Cắm Điện 220V Trên Xe

Nguồn điện 400W (220V) tích hợp — cắm được các thiết bị điện dân dụng thông thường. Đặc biệt hữu ích cho công việc thực địa, cắm trại hoặc khi cần nguồn điện ngoài trời. XLS không có tính năng này.

4. Kiểm Soát Địa Hình Trên Wildtrak 2.0L 

Hệ thống kiểm soát địa hình (Terrain Management System - TMS) trên Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026 hoạt động thông qua việc can thiệp trực tiếp vào phản hồi ga, lực mô-men xoắn và kiểm soát lực kéo để tối ưu hóa khả năng vận hành trên từng bề mặt cụ thể.

Kiểm Soát Địa Hình Trên Wildtrak 2.0L

Hệ thống cung cấp 3 chế độ vận hành chuyên biệt:Chế độ Normal (Đường thông thường):

– Hệ thống phân bổ lực kéo cân bằng giữa các bánh xe, tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu khi di chuyển trên đường nhựa hoặc đường cao tốc. Đây là chế độ mặc định tự động kích hoạt mỗi khi khởi động xe.
– Chế độ Mud/Ruts (Đường bùn / Rãnh sâu): Khi xe đi vào đường đất ướt nhầy nhụa hoặc có rãnh bánh xe sâu, hệ thống chủ động tăng cường lực bám và duy trì đà chuyển động của xe bằng cách can thiệp sớm vào hệ thống phanh và truyền động, ngăn hiện tượng bánh xe bị trượt quay tại chỗ.
– Chế độ Sand (Đường cát): Khác với bùn, đường cát rất dễ khiến bánh xe bị đào sâu và sa lầy nếu nhấn ga quá mạnh. Chế độ này tự động điều chỉnh độ nhạy bướm ga và kiểm soát mô-men xoắn để duy trì đà lăn đều liên tục trên các vùng cát rời hoặc bãi biển.

So sánh thực tế giữa Wildtrak 2.0L (có TMS) và phiên bản XLS 4×4 (không có TMS):

Mặc dù phiên bản XLS 4×4 cũng được trang bị hệ thống gài cầu điện tử (Shift-on-Fly), nhưng việc xử lý xe qua các địa hình khó phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng và kinh nghiệm phối hợp chân ga, chân phanh của người lái.

Trong khi đó, hệ thống TMS trên Wildtrak 2.0L đóng vai trò như một trợ lý điện tử, tự động tính toán phân bổ lực kéo chính xác theo thời gian thực, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ mất lái hoặc mắc kẹt đối với người sử dụng.

5. Thông Số Kỹ Thuật Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026

5.1. Động Cơ & Hệ Truyền Động

Thông số Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Kiểu cabin Cabin kép 
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 
Trục cam kép, có làm mát khí nạ
Dung tích xi-lanh 1.996 cc
Công suất cực đại 170 PS (125 kW) / 3.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 405 Nm / 1.750–2.500 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
(Nhiên liệu: Dầu DO 0,001S-V / Dầu sinh học Euro 5 lên đến B20)
Hệ thống truyền động 4×4
Gài cầu điện Shift-on-Fly
Terrain Management System (TMS)
Khóa vi sai cầu sau
Hộp số Số tự động 10 cấp 
Trợ lực lái Trợ lực lái điện 

5.2. Kích Thước & Thông Số Cơ Bản

Thông số Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Dài × Rộng × Cao 5.346 × 1.918 × 1.884 mm
Chiều dài cơ sở  3.270 mm
Khoảng sáng gầm xe 219 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 6.350 mm
Dung tích bình nhiên liệu 80 lít
Cỡ lốp 255/65 R18
Vành xe Hợp kim nhôm 18 inch 

5.3. Hệ Thống Treo & Phanh

Hạng mục Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng, ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Nhíp lá cứng với ống giảm chấn thủy lực 
Phanh trước Phanh đĩa 
Phanh sau Phanh đĩa 

5.4. An Toàn & Hỗ Trợ Lái

Tính năng Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Tính năng hỗ trợ người lái chỉ mang tính trợ giúp, không thay thế ý thức lái xe an toàn
Tổng số túi khí 7 túi khí
Trước (lái + hành khách) · Bên (Side Airbags) · Rèm trần (Curtain Airbags) · Đầu gối người lái (Knee Airbag)
Camera Camera 360 toàn cảnh
Cảm biến đỗ xe Trước & Sau 
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Hỗ trợ đổ đèo
Kiểm soát hành trình Tự động (Adaptive Cruise Control — ACC)
Hệ thống cảnh báo điểm mù
kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và
hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Kiểm soát áp suất lốp
Chống trộm

5.5. Trang Bị Ngoại Thất

Bảng màu ngoại thất Ford Ranger Wildtrak 2.0L phiên bản mới ra mắt 2026:

Trang bị Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Đèn pha trước Kiểu LED
Đèn chạy ban ngày 
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù phía trước Có 
Gương chiếu hậu ngoài Điều chỉnh điện, gập điện 
Giá nóc & thanh thể thao
Khởi động nút bấm
Chìa khóa thông minh Có 

5.6. Trang Bị Nội Thất & Giải Trí

Trang bị Wildtrak 2.0L 4×4 AT
Nguồn: Bảng thông số kỹ thuật chính hãng Ford Việt Nam — Ranger Wildtrak & XLS 2026
Điều hòa nhiệt độ Tự động 2 vùng
Chất liệu ghế Da Vinyl 
XLS 2.0L: Nỉ (Cloth) · XLS 4×4: Nỉ (Cloth)
Tay lái Da Viny 
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng 
Ghế sau Ghế băng gập được, có tựa đầu & tựa tay
Gương chiếu hậu trong Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
Cửa kính điều khiển điện Có (1 chạm lên/xuống, tích hợp chống kẹt hàng ghế trước)
Hệ thống SYNC® SYNC® 4A — Điều khiển giọng nói, màn hình TFT cảm ứng 12 inch
Bảng đồng hồ tốc độ Màn hình 8 inch
Hệ thống âm thanh AM/FM, MP3, USB, Bluetooth — 6 loa
Sạc không dây
Nguồn điện Pro Power Onboard™ 400W (220V) — ổ cắm điện dân dụng trên xe
Điều khiển âm thanh trên tay lái

6. Bảng So Sánh Ranger Wildtrak 2.0L vs Các Phiên Bản Khác

Trang bị XLS 4×2 AT XLS 4×4 AT Wildtrak 2.0L ✦ Wildtrak 3.0L V6
Nguồn: Bảng thông số kỹ thuật chính hãng Ford Việt Nam.
Động cơ Diesel 2.0L i4 TDCi — 170 PS / 405 Nm Diesel 3.0L V6 — 250 PS / 600 Nm
Hộp số 10 AT 10 AT E-Shifter
Hệ dẫn động 4×2 4×4 4×4 4×4
Gài cầu điện Không
Kiểm soát đường địa hình Không Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera Lùi Lùi Camera 360 Camera 360
Cảm biến đỗ xe Không Không Trước & Sau Trước & Sau
Kiểm soát hành trình Cruise Control Cruise Control Adaptive Cruise Control (ACC) Adaptive Cruise Control (ACC)
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang Không Không
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường Không Không
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước Không Không
Kiểm soát áp suất lốp Không Không
Chống trộm Không Không
Tổng số túi khí 6 túi khí 6 túi khí 7 túi khí 7 túi khí
Túi khí đầu gối Không Không
Vành & Lốp 16" / 255/70R16 16" / 255/70R16 18" / 255/65R18 18" / 255/65R18
Đèn pha LED LED Matrix, tự động chống chói
Giá nóc & thanh thể thao Không Không
Khởi động bằng nút bấm 
Chìa khóa thông minh
Không Không
Đèn chạy ban ngày
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng
Vật liệu ghế Nỉ Nỉ Da Vinyl Da Vinyl
Tay lái Thường Thường Da Vinyl Da Vinyl
Ghế lái chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Gương chiếu hậu trong Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
Màn hình SYNC® / Màn hình trung tâm 12" SYNC 4A 12" SYNC 4A 12" SYNC 4A 12" SYNC 4A
Hệ thống âm thanh 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Sạc không dây Không Không
Pro Power Onboard™ 400W Không Không
Phanh sau Tang trống Tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa
Bình nhiên liệu 85.8L 85.8L 80L 80L

7. Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 — Phù Hợp Với Ai?

Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 Phù Hợp Với Ai?

  • Cần bán tải đa dụng — vừa đi phố, vừa địa hình, vừa tải trọng: Wildtrak 2.0L với gầm 219mm, TMS, khóa vi sai và 405 Nm mô-men xoắn đủ sức đáp ứng ba nhu cầu cùng lúc mà không cần chi thêm tiền cho Wildtrak 3.0L V6.
  • Cần bộ an toàn ADAS đầy đủ trên bán tải: ACC, BLIS, LKA/LDW, FCW/AEB — đây là những tính năng an toàn chủ động mà XLS 4×4 hoàn toàn không có. Người thường xuyên đi đường dài sẽ thấy rõ giá trị.
  • Muốn vành 18 inch và phanh đĩa cả 4 bánh: XLS dùng vành 16 inch và phanh tang trống sau. Wildtrak 2.0L nâng lên vành 18 inch lốp 255/65R18 và phanh đĩa sau — nâng cấp cả thẩm mỹ lẫn hiệu quả phanh thực tế.
  • Thường xuyên sử dụng điện tại thực địa hoặc cắm trại: Pro Power Onboard 400W / 220V cho phép cắm máy tính, máy mài, sạc pin máy ảnh và các thiết bị điện thông thường trực tiếp trên xe — không cần máy phát điện rời.
  • Ngân sách cân nhắc giữa 2.0L và 3.0L V6: 3.0L V6 mạnh hơn (250 PS / 600 Nm) nhưng chi phí cao hơn đáng kể. Với người không đặt nặng hiệu năng tối đa, Wildtrak 2.0L với 170 PS / 405 Nm đủ dùng cho hầu hết nhu cầu thực tế và tiết kiệm chi phí hơn về lâu dài.

8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Ranger Wildtrak 2.0L 4×4

Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT khác XLS 4×4 AT ở những điểm gì?
Wildtrak 2.0L hơn XLS 4×4 ở hàng loạt điểm quan trọng: 
– Vận hành: Wildtrak 2.0L vượt trội hơn XLS nhờ bộ mâm 18 inch, phanh đĩa sau (thay vì phanh trống) và hệ thống kiểm soát địa hình TMS tự động tối ưu lực kéo chống sa lầy.
– An toàn: Được nâng cấp toàn diện với Camera 360 độ, cảm biến trước/sau, áp suất lốp và gói an toàn chủ động ADAS cao cấp (ACC bám đuôi xe trước, phanh khẩn cấp AEB, giữ làn đường, cảnh báo điểm mù) vốn hoàn toàn vắng bóng trên XLS.
– Tiện nghi: Cabin hiện đại hơn hẳn với chìa khóa thông minh, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, màn hình 12 inch SYNC 4A (XLS chỉ có 8 inch), tích hợp sẵn sạc không dây và nguồn điện 400W ở thùng xe phục vụ đắc lực cho công việc.
Wildtrak 2.0L 4×4 và Wildtrak 3.0L V6 — chọn bản nào?
  • Chọn Wildtrak 2.0L nếu: ngân sách ưu tiên hơn; không đòi hỏi công suất tối đa; muốn chi phí vận hành thấp hơn dài hạn; nhu cầu địa hình và tải trọng ở mức vừa phải.
  • Chọn Wildtrak 3.0L V6 nếu: cần công suất tối đa (250 PS / 600 Nm); thường xuyên kéo moóc nặng; muốn Matrix LED Auto High Beam; cần bình xăng lớn hơn (85.8L vs 80L); muốn E-Shifter điện tử.
  • Với đa số nhu cầu thực tế tại Việt Nam, Wildtrak 2.0L / 405 Nm đủ sức và tiết kiệm hơn đáng kể.
TMS trên Wildtrak 2.0L gồm những chế độ gì?
Hệ thống kiểm soát địa hình TMS (Terrain Management System) trên Wildtrak 2.0L tự động can thiệp vào bướm ga, hệ thống cân bằng điện tử (ESP) và phân bổ lực kéo để tối ưu khả năng bám đường. Hệ thống bao gồm các chế độ vận hành thực tế sau:
Chế độ Normal (Đường nhựa): Phân bổ lực kéo cân bằng, tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu khi di chuyển trên đường giao thông thông thường hoặc đường trường.
Chế độ Mud/Ruts (Đường bùn / Rãnh sâu): Chủ động tăng cường lực bám và duy trì đà chuyển động, ngăn bánh xe bị trượt quay tại chỗ khi đi qua bùn lầy hoặc rãnh đất sâu.
Chế độ Sand (Đường cát): Tự động điều chỉnh độ nhạy bướm ga và kiểm soát mô-men xoắn để giữ xe lăn bánh đều liên tục, chống hiện tượng bánh xe tự đào sâu gây sa lầy trên cát rời hoặc bãi biển.
Pro Power Onboard 400W trên Wildtrak 2.0L dùng được thiết bị nào?
Nguồn điện 400W / 220V trên Wildtrak cho phép kết nối các thiết bị điện tiêu thụ dưới 400W: laptop, đèn chiếu sáng, máy mài nhỏ, máy bơm mini, máy pha cà phê di động, sạc pin máy ảnh và nhiều thiết bị dân dụng phổ biến. Đây là tiện ích thực tế cao cho người làm công việc thực địa, cắm trại hoặc cần nguồn điện dự phòng khi di chuyển.
Động cơ Diesel 2.0L TDCi có bền không? Chi phí bảo dưỡng như thế nào?
Khối Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi của Ford là động cơ đã được kiểm chứng qua nhiều năm trên Ranger toàn cầu — độ tin cậy cao và phổ biến phụ tùng. Bảo dưỡng định kỳ tại xưởng 3S Ford chính hãng đảm bảo phụ tùng chính hãng, thợ được đào tạo và bảo hành theo quy định. Gọi 0938 191 191 để đặt lịch bảo dưỡng.

9. Lái Thử Ranger Wildtrak 2.0L Tại Bến Thành Ford

Đến trực tiếp Bến Thành Ford để lái thử Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 — cảm nhận khối Diesel 2.0L TDCi trong thực tế, thử hệ thống TMS và so sánh trực tiếp với Wildtrak 3.0L V6. Đội ngũ tư vấn chuyên biệt về bán tải sẵn sàng hỗ trợ.

39 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh · Mở cửa 7:30–19:00 tất cả các ngày trong tuần

Showroom

Bến Thành Ford
Đại lý tiêu chuẩn 3S Ủy quyền chính hãng Ford Việt Nam
39 Chế Lan Viên, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM

Liên hệ

Hotline tư vấn: 0938 191 191
Tổng đài: 1900.23.23.46 / 028.3815.8989
Email: info@benthanhford.com.vn
Website: benthanhford.com.vn

Mạng xã hội

Facebook: Fanpage Bến Thành Ford
Youtube: BenThanhFord Channel
Tiktok: tiktok.com/@ben.thanh.ford

Dịch Vụ Ford Chính Hãng Tại Bến Thành Ford

Đặt lịch lái thử Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT 2026
Diesel 2.0L TDCi · 170 PS / 405 Nm · 4×4 Shift-on-Fly · TMS · Camera 360 · ACC · Pro Power 400W · Phanh đĩa 4 bánh
Tổng đài: 1900.23.23.46 · Email: info@benthanhford.com.vn
#RangerWildtrak #RangerWildtrak2026 #FordRangerWildtrak #Wildtrak2L #RangerWildtrak4x4 #BanTaiFord #TMS #BenThanhFord
 
0
☆ ☆ ☆ ☆ ☆
(0 đánh giá)

Đánh giá khách hàng

949.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Số chỗ: 5 chỗ

Động cơ: Động cơ dầu 2.0L i4 TDCi

Màu sắc
Xem Catalogue

Tư vấn báo giá

Quý khách vui lòng điền thông tin để nhận báo giá nhanh và chính xác nhất!

Sản phẩm mới

Lựa chọn chiếc xe dành cho bạn

Ford Everest Titanium 4x4 2023 Màu Trắng

Giá từ: 1.230.000.000 VNĐ

Nhận báo giá Xem chi tiết

Ford Ranger Limited 2021 Màu Đỏ

Giá từ: 598.000.000 VNĐ

Nhận báo giá Xem chi tiết

Ford Ranger Wildtrak 2019 Màu Xám

Giá từ: 610.000.000 VNĐ

Nhận báo giá Xem chi tiết

Ford Transit MCA 16 Chỗ 2023 Ghi Vàng

Giá từ: 735.000.000 VNĐ

Nhận báo giá Xem chi tiết